Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cameraman

/'kæmәrәmæn/ Collins ★ phổ biến #10976

“cameramen” là số nhiều của cameraman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cameramen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cameraman

//

  • (Tech) chuyên viên quay phim; chuyên viên thu hình
Định nghĩa tiếng Anh

n. a photographer who operates a movie camera

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...