Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

camera

/'kæmәrә/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #949

“cameras” là số nhiều của camera — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

máy ảnh danh từ

“I have a camera.”Tôi có một máy ảnh.

Biến thể từ cameras số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

camera

//

  • (Tech) máy hình, máy ảnh; máy thu hình [TV], máy quay truyền hình; máy quay phim
Định nghĩa tiếng Anh

n. equipment for taking photographs (usually consisting of a lightproof box with a lens at one end and light-sensitive film at the other)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...