camera
/'kæmәrә/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #949
“cameras” là số nhiều của camera — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
máy ảnh
danh từ
“I have a camera.”Tôi có một máy ảnh.
Biến thể từ
cameras số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
camera
//
- (Tech) máy hình, máy ảnh; máy thu hình [TV], máy quay truyền hình; máy quay phim
Định nghĩa tiếng Anh
n. equipment for taking photographs (usually consisting of a lightproof box with a lens at one end and light-sensitive film at the other)