Từ điển Anh–Việt

111.839 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cami-knickers

/'læmi'nikəz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cami-knickers

/'læmi'nikəz/

(bất qui tắc) danh từ số nhiều

  • áo lót may liền với quần đùi (của đàn bà)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...