cam
/kæm/ phổ biến #14491
“cammed” là quá khứ của cam — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
máy ảnh
danh từ
“I use a cam to take pictures.”Tôi sử dụng một máy ảnh để chụp hình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cam
//
- (Tech) bánh cam, bánh lệch tâm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a river in east central England that flows past Cambridge to join the Ouse River n. a rotating disk shaped to convert circular into linear motion