Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cam

/kæm/ phổ biến #14491

“cammed” là quá khứ của cam — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

máy ảnh danh từ

“I use a cam to take pictures.”Tôi sử dụng một máy ảnh để chụp hình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cam

//

  • (Tech) bánh cam, bánh lệch tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a river in east central England that flows past Cambridge to join the Ouse River n. a rotating disk shaped to convert circular into linear motion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...