Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

camp follower

/kæmp ˈfɔləʊə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

camp follower

//

* danh từ
  • thường dân đi theo một đơn vị, thường dân lai vãng ở nơi đóng quân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...