Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16672

campaigner

/kæm'peinə/

danh từ

  • người tham gia nhiều chiến dịch

thành ngữ

  1. old campaigner
    • người lính già
    • (nghĩa bóng) người lão luyện, người từng trải
Biến thể từ campaigners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a politician who is running for public office

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...