campaigner
/kæm'peinə/
danh từ
- người tham gia nhiều chiến dịch
thành ngữ
- old campaigner
- người lính già
- (nghĩa bóng) người lão luyện, người từng trải
Biến thể từ
campaigners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a politician who is running for public office