Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

campanologist

//

  • xem campanology
Định nghĩa tiếng Anh

n. One skilled in campanology; a bell ringer.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...