Từ điển Anh–Việt

112.130 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

campanologist

/,kæmpә'nɔlәdʒist/

“campanologists” là số nhiều của campanologist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ campanologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

campanologist

//

  • xem campanology
Định nghĩa tiếng Anh

n. One skilled in campanology; a bell ringer.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...