Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“campers” là số nhiều của camper — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #9182

camper

//

* danh từ
  • người cắm trại
Biến thể từ campers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone living temporarily in a tent or lodge for recreation\nn. a recreational vehicle equipped for camping out while traveling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...