Từ điển Anh–Việt

112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

camphene

/kæm'fi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

camphene

//

* danh từ
  • (hoá học) camfen
Định nghĩa tiếng Anh

n. One of a series of substances C10H16, resembling camphor, regarded as modified terpenes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...