Từ điển Anh–Việt

112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

camphor ball

/'kæmfəbɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

camphor ball

/'kæmfəbɔ:l/

danh từ

  • viên long não
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...