Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #7432

camping

//

* danh từ
  • sự cắm trại
    • do you like camping?:anh có thích cắm trại hay không?
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of encamping and living in tents in a camp

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...