Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11353

campsite

//

* danh từ
  • địa điểm cắm trại
Biến thể từ campsites số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a site where people on holiday can pitch a tent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...