campsite
/kæmp'sait/ phổ biến #11353
“campsites” là số nhiều của campsite — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khu cắm trại
danh từ
“We stayed at a campsite near the lake.”Chúng tôi ở lại khu cắm trại gần hồ.
Biến thể từ
campsites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
campsite
//
* danh từ- địa điểm cắm trại
Định nghĩa tiếng Anh
n. a site where people on holiday can pitch a tent