Từ điển Anh–Việt

112.130 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

campsite

/kæmp'sait/ phổ biến #11353

“campsites” là số nhiều của campsite — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khu cắm trại danh từ

“We stayed at a campsite near the lake.”Chúng tôi ở lại khu cắm trại gần hồ.

Biến thể từ campsites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

campsite

//

* danh từ
  • địa điểm cắm trại
Định nghĩa tiếng Anh

n. a site where people on holiday can pitch a tent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...