camptodrome
/'kæmptәdrәum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
camptodrome
//
* tính từ- theo đường cong
Từ điển Anh–Việt
112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...