Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

canalise

/'kænәlaiz/

“canalised” là quá khứ phân từ của canalise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

canalise

//

???
Định nghĩa tiếng Anh

v provide (a city) with a canal v direct the flow of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...