Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cancellate

/'kænseleit/

tính từ

  • (sinh vật học) hình mạng
  • (giải phẫu) xốp (xương) ((cũng) cancellous)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a latticelike structure pierced with holes or windows\ns. having an open or latticed or porous structure

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...