Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cancerous

/'kænsərəs/ Collins ★ phổ biến #17147
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cancerous

/'kænsərəs/

tính từ

  • (thuộc) ung thư
Định nghĩa tiếng Anh

s. relating to or affected with cancer s. like a cancer; an evil that grows and spreads

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...