Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

candescent

/kæn'desnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

candescent

/kæn'desnt/

tính từ

  • nung trắng, nóng trắng
Định nghĩa tiếng Anh

s. glowing from great heat

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...