candescent
/kæn'desnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
candescent
/kæn'desnt/
tính từ
- nung trắng, nóng trắng
Định nghĩa tiếng Anh
s. glowing from great heat
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. glowing from great heat
Đang tải...