Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

candidature

/'kændiditʃə/

“candidatures” là số nhiều của candidature — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ candidatures số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

candidature

/'kændiditʃə/

danh từ

  • sự ứng cử
    • to withdraw one's candidature: rút tên không ra ứng cử nữa
Định nghĩa tiếng Anh

n the campaign of a candidate to be elected

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...