Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

candid

/'kændid/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9420

“candids” là số nhiều của candid — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thẳng thắn, thành thật tính từ

“She gave a candid assessment of the project's risks.”Cô ấy đưa ra đánh giá thẳng thắn về rủi ro dự án.

Biến thể từ candids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

candid

/'kændid/

tính từ

  • thật thà, ngay thẳng, bộc trực
  • vô tư, không thiên vị

thành ngữ

  1. candid camera
    • máy ảnh nhỏ chụp trộm
  2. candid friend-(mỉa mai) người làm ra vẻ bộc trực ngay thẳng nhưng dụng ý để nói xấu bạn
Định nghĩa tiếng Anh

s. informal or natural; especially caught off guard or unprepared s. openly straightforward and direct without reserve or secretiveness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...