Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23333

candied

/'kændid/

tính từ

  • kết thành đường phèn
  • tẩm đường, ướp đường
  • đường mật, nịnh nọt
    • candied words: những lời nịnh nọt
Biến thể từ candied quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

s. encrusted with sugar or syrup\ns. (used especially of fruits) preserved by coating with or allowing to absorb sugar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...