Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

candied

/'kændid/ phổ biến #23333
Biến thể từ candied quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

candied

/'kændid/

tính từ

  • kết thành đường phèn
  • tẩm đường, ướp đường
  • đường mật, nịnh nọt
    • candied words: những lời nịnh nọt
Định nghĩa tiếng Anh

s. encrusted with sugar or syrup s. (used especially of fruits) preserved by coating with or allowing to absorb sugar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...