Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

candlelight

/'kændllait/ phổ biến #11750
Biến thể từ candlelights số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

candlelight

/'kændllait/

danh từ

  • ánh sáng đèn nến
Định nghĩa tiếng Anh

n. the light provided by a burning candle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...