candlelight
/'kændllait/ phổ biến #11750
“candlelights” là số nhiều của candlelight — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
candlelights số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
candlelight
/'kændllait/
danh từ
- ánh sáng đèn nến
Định nghĩa tiếng Anh
n. the light provided by a burning candle