Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

candlestick

/'kændlstik/ Collins ★ phổ biến #17734

“candlesticks” là số nhiều của candlestick — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ candlesticks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

candlestick

/'kændlstik/

danh từ

  • cây đèn nến
Định nghĩa tiếng Anh

n. a holder with sockets for candles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...