Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cangue

/kæɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cangue

/kæɳ/

danh từ

  • gông
Định nghĩa tiếng Anh

n an instrument of punishment formerly used in China for petty criminals; consists of a heavy wooden collar enclosing the neck and arms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...