canister
/'kænistə/ Collins ★ phổ biến #11129
“canisters” là số nhiều của canister — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
canisters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
canister
/'kænistə/
danh từ
- hộp nhỏ, hộp (để đựng trà, thuốc lá, cà phê...)
- (tôn giáo) hộp đựng bánh thánh
Định nghĩa tiếng Anh
n. metal container for storing dry foods such as tea or flour