Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

canister

/'kænistə/ Collins ★ phổ biến #11129

“canisters” là số nhiều của canister — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ canisters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

canister

/'kænistə/

danh từ

  • hộp nhỏ, hộp (để đựng trà, thuốc lá, cà phê...)
  • (tôn giáo) hộp đựng bánh thánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. metal container for storing dry foods such as tea or flour

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...