canna
/'kænә/ phổ biến #28043
“cannas” là số nhiều của canna — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cannas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
canna
//
* danh từ- (thực vật) cây chuối hoa
Định nghĩa tiếng Anh
n. any plant of the genus Canna having large sheathing leaves and clusters of large showy flowers