cannel
/'kænəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cannel
/'kænəl/
danh từ
- than nến ((cũng) cannel coal)
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...