cannery
/'kænəri/
danh từ
- nhà máy đồ hộp
Biến thể từ
canneries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a factory where food is canned
112,415 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a factory where food is canned
Đang tải...