Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23135

cannery

/'kænəri/

danh từ

  • nhà máy đồ hộp
Biến thể từ canneries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a factory where food is canned

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...