cannibalise
/'kænibəlaiz/
“cannibalises” là ngôi 3 số ít của cannibalise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm giảm doanh số của sản phẩm này bằng cách thu hút khách hàng từ sản phẩm khác
động từ
“The new phone model may cannibalise sales of the previous version.”Mẫu điện thoại mới có thể làm giảm doanh số của phiên bản trước.
Biến thể từ
cannibalising hiện tại phân từ
cannibalised quá khứ
cannibalised quá khứ phân từ
cannibalises ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cannibalise
/'kænibəlaiz/
động từ
- ăn thịt sống, ăn thịt người
- tháo tung để lấy phụ tùng
- lấy người ở một nơi để bổ sung nơi khác
Định nghĩa tiếng Anh
v eat human flesh v use parts of something to repair something else