canny
“canniest” là so sánh nhất của canny — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She is a canny investor who always thinks twice before making a decision.”Cô ấy là một nhà đầu tư cẩn thận, luôn suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
canny
/'kæni/
tính từ
- cẩn thận, dè dặt, thận trọng (nhất là trong vấn đề tiền nong)
- khôn ngoan, từng trải, lõi đời
thành ngữ
- a canny Scot's answer
- câu trả lời nước đôi
Định nghĩa tiếng Anh
s showing self-interest and shrewdness in dealing with others