cannon
“cannoned” là quá khứ của cannon — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The old cannon was a symbol of the town's history.”Chiếc đại bác cũ là biểu tượng của lịch sử thị trấn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cannon
/'kænən/
(bất qui tắc) danh từ, số nhiều không đổi
- súng thần công, súng đại bác
- (quân sự) pháo
- hàm thiếc ngựa ((cũng) cannon-bit)
- sự bắn trúng nhiều hòn bi cùng một lúc (bi a)
nội động từ
- bắn trúng nhiều hòn bi cùng một lúc (bi a)
- (: against, into, with) đụng phải, va phải
Định nghĩa tiếng Anh
n. a large artillery gun that is usually on wheels n. heavy gun fired from a tank n. (Middle Ages) a cylindrical piece of armor plate to protect the arm n. heavy automatic gun fired from an airplane