canoeist
/kə'nu:ist/ phổ biến #30459
“canoeists” là số nhiều của canoeist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người chèo xuồng (vận động viên môn canoeing)
danh từ
“The canoeist paddled hard against the current.”Người chèo xuồng gắng sức chèo ngược dòng.
Biến thể từ
canoeists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
canoeist
/kə'nu:ist/
danh từ
- người bơi xuồng; người thích bơi xuồng
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone paddling a canoe