Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

canoeist

/kə'nu:ist/ phổ biến #30459

“canoeists” là số nhiều của canoeist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người chèo xuồng (vận động viên môn canoeing) danh từ

“The canoeist paddled hard against the current.”Người chèo xuồng gắng sức chèo ngược dòng.

Biến thể từ canoeists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

canoeist

/kə'nu:ist/

danh từ

  • người bơi xuồng; người thích bơi xuồng
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone paddling a canoe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...