Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

canoe

/kə'nu:/ TOEFLCollins ★ phổ biến #6612

“canoes” là số nhiều của canoe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuyền ca-nô danh từ

“We paddled a canoe down the river.”Chúng tôi chèo thuyền ca-nô xuôi dòng sông.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

canoe

/kə'nu:/

danh từ

  • xuồng

thành ngữ

  1. to puddle one's own canoe
    • tự lập, tự mình gánh vác lấy công việc của mình không ỷ lại vào ai

nội động từ

  • bơi xuồng
Định nghĩa tiếng Anh

n. small and light boat; pointed at both ends; propelled with a paddle v. travel by canoe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...