Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

canonical form

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

canonical form

//

  • (Tech) mẫu đúng tiêu chuẩn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...