Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

canonicate

/'kænənri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

canonicate

/'kænənri/

danh từ

  • lộc của giáo sĩ
  • chức giáo sĩ
  • giáo sĩ (nói chung)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The office of a canon; a canonry.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...