canonicate
/'kænənri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
canonicate
/'kænənri/
danh từ
- lộc của giáo sĩ
- chức giáo sĩ
- giáo sĩ (nói chung)
Định nghĩa tiếng Anh
n. The office of a canon; a canonry.