Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

canonicity

/.kænә'nisiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

canonicity

//

  • xem canonical
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being canonical; agreement with the canon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...