Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

canonization

/,kænənai'zeiʃn/ phổ biến #25563
Biến thể từ canonizations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

canonization

/,kænənai'zeiʃn/

danh từ

  • sự trung thành
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Roman Catholic and Eastern Orthodox Church) the act of admitting a deceased person into the canon of saints

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...