canoodle
/kə'nu:dl/ phổ biến #41333
Biến thể từ
canoodling hiện tại phân từ
canoodled quá khứ
canoodles ngôi 3 số ít
canoodled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
canoodle
/kə'nu:dl/
động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nựng, âu yếm, mơn trớn, vuốt ve
Định nghĩa tiếng Anh
v. fondle or pet affectionately