Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

canoodling

/kəˈnu:dlɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

canoodling

//

* danh từ
  • sự mơn trớn; sự vuốt ve
Định nghĩa tiếng Anh

v fondle or pet affectionately

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...