canoodling
/kəˈnu:dlɪŋ/
Biến thể từ
canoodling hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
canoodling
//
* danh từ- sự mơn trớn; sự vuốt ve
Định nghĩa tiếng Anh
v fondle or pet affectionately