Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

canopy

/'kænəpi/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7041

“canopying” là hiện tại phân từ của canopy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mái che, lớp che phủ bên trên danh từ

“The garden had a beautiful canopy of trees.”Khu vườn có một lớp mái che đẹp từ những cây.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

canopy

/'kænəpi/

danh từ

  • màn trướng (treo trên bàn thờ, trước giường)
  • vòm
    • the canopy of the heavens: vòm trời
    • a canopy of leaves: vòm lá
  • (kiến trúc) mái che
  • vòm kính che buồng lái (máy bay)
  • (hàng không) tán dù

thành ngữ

  1. under the canopy
    • trên trái đất này, trên thế gian này
  2. what under the canony does he want?
    • nhưng mà nó muốn cái gì mới được chứ?

ngoại động từ

  • che bằng màn, che bằng trướng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the transparent covering of an aircraft cockpit n. the umbrellalike part of a parachute that fills with air n. a covering (usually of cloth) that serves as a roof to shelter an area from the weather v. cover with a canopy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...