Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cantaloup

/'kæntəlu:p/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cantaloup

/'kæntəlu:p/

danh từ

  • (thực vật học) dưa đỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the fruit of a cantaloup vine; small to medium-sized melon with yellowish flesh

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...