Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cantaloup

/'kæntəlu:p/

danh từ

  • (thực vật học) dưa đỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the fruit of a cantaloup vine; small to medium-sized melon with yellowish flesh

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...