Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

canthal

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

canthal

//

* tính từ
  • (thuộc) đuôi mắt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...