Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

canthus

/'kænθəs/

danh từ, số nhiều canthi

/'kænθi/
  • (giải phẫu) khoé mắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. either of the corners of the eye where the upper and lower eyelids meet

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...