Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26001

cantilever

/'kæntili:və/

danh từ

  • (kiến trúc) mút chìa đỡ bao lơn
Định nghĩa tiếng Anh

n. projecting horizontal beam fixed at one end only\nv. project as a cantilever\nv. construct with girders and beams such that only one end is fixed

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...