Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cantilever

/'kæntili:vә/ phổ biến #26001

“cantilevers” là số nhiều của cantilever — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cantilever

//

  • (cơ học) dầm chìa, côngxon, giá đỡ
Định nghĩa tiếng Anh

n. projecting horizontal beam fixed at one end only v. project as a cantilever v. construct with girders and beams such that only one end is fixed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...