Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cantilever network

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cantilever network

//

  • (Tech) mạng chữ L
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...